Kết quả tra từ “座位”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
座位zuò wèi
chỗ ngồi; LT:個|个[ge4]
靠窗座位kào chuāng zuò wèi
ghế gần cửa sổ