Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “贩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
fàn

kinh doanh; mua bán; buôn bán; bán lẻ; bán rong

Từ vựng
贩卖
fàn mài

bán; buôn bán; mua bán

Cụm từ
贩售
fàn shòu

bán

Cụm từ
贩夫
fàn fū

người bán rong; người bán hàng rong

Cụm từ
贩婴
fàn yīng

buôn bán trẻ em

Cụm từ
贩子
fàn zi

kẻ buôn lậu; người buôn bán; con buôn; người bán rong

Cụm từ
贩毒
fàn dú

buôn bán ma tuý; mua bán ma tuý; thương mại thuốc phiện

Cụm từ
贩私
fàn sī

buôn lậu (hàng hóa); mua bán bất hợp pháp

Cụm từ
贩运
fàn yùn

vận chuyển (để bán); buôn lậu (thứ gì)

Cụm từ
贩卖机
fàn mài jī

máy bán hàng tự động

Cụm từ
贩卖人口
fàn mài rén kǒu

buôn bán người

Cụm từ
贩夫俗子
fàn fū sú zi

người bán rong và dân thường; tầng lớp thấp

Cụm từ
贩夫走卒
fàn fū zǒu zú

nghĩa đen: người bán rong và người khuân vác; dân thường; tầng lớp thấp

Cụm từ
商贩
shāng fàn

thương nhân; người bán hàng rong

Cụm từ
小贩
xiǎo fàn

người bán rong; người bán dạo

Cụm từ
摊贩
tān fàn

người bán hàng rong; người bán dạo

Cụm từ
毒贩
dú fàn

kẻ buôn ma túy; kẻ buôn bán ma túy

Cụm từ
肉贩
ròu fàn

người bán thịt

Cụm từ
鱼贩
yú fàn

người bán cá

Cụm từ
人贩子
rén fàn zi

kẻ buôn người

Cụm từ
小商贩
xiǎo shāng fàn

người buôn bán nhỏ; người bán rong

Cụm từ
票贩子
piào fàn zi

kẻ phe vé

Cụm từ
量贩店
liàng fàn diàn

cửa hàng bán sỉ; siêu thị

Cụm từ
量贩式
liàng fàn shì

giá bán sỉ

Cụm từ