Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毒贩毒販

dú fàn

毒贩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毒贩 trong tiếng Việt

kẻ buôn ma túy; kẻ buôn bán ma túy

Tra từ liên quan