Kết quả cho “统计”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thống kê
nhà thống kê
thống kê học
bảng; biểu đồ thống kê
dữ liệu thống kê
kết quả thống kê
theo thống kê
thống kê toán học
nghiên cứu dân số; thống kê dân số
(Trung Quốc) Cục Thống kê Quốc gia (NBS)
tâm lý học định lượng; tâm lý trắc học
có ý nghĩa thống kê