Kết quả tra từ “统计”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统计tǒng jì
thống kê; đếm; tổng kết
统计表tǒng jì biǎo
bảng; biểu đồ thống kê
统计结果tǒng jì jié guǒ
kết quả thống kê
统计数据tǒng jì shù jù
dữ liệu thống kê
统计学tǒng jì xué
thống kê học
统计员tǒng jì yuán
nhà thống kê
有统计学意义yǒu tǒng jì xué yì yì
có ý nghĩa thống kê
数理统计shù lǐ tǒng jì
thống kê toán học
据统计jù tǒng jì
theo thống kê
心理统计学xīn lǐ tǒng jì xué
tâm lý học định lượng; tâm lý trắc học
国家统计局Guó jiā Tǒng jì jú
(Trung Quốc) Cục Thống kê Quốc gia (NBS)
人口统计学rén kǒu tǒng jì xué
nghiên cứu dân số; thống kê dân số