Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “空气”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
空气kōng qì

không khí; bầu không khí

Cụm từ
空气阻力kōng qì zǔ lì

lực cản không khí

Cụm từ
空气调节kōng qì tiáo jié

điều hòa không khí

Cụm từ
空气缓冲间kōng qì huǎn chōng jiān

buồng giảm áp

Cụm từ
空气炸锅kōng qì zhá guō

nồi chiên không dầu

Cụm từ
空气净化器kōng qì jìng huà qì

máy lọc không khí

Cụm từ
空气流通kōng qì liú tōng

thông gió; lưu thông không khí

Cụm từ
空气流kōng qì liú

luồng không khí; gió lùa

Cụm từ
空气污染kōng qì wū rǎn

ô nhiễm không khí

Cụm từ
空气取样器kōng qì qǔ yàng qì

thiết bị lấy mẫu không khí

Cụm từ
空气取样kōng qì qǔ yàng

lấy mẫu không khí

Cụm từ
空气动力学kōng qì dòng lì xué

khí động học

Cụm từ
空气动力kōng qì dòng lì

lực khí động học

Cụm từ
空气剂量kōng qì jì liàng

liều lượng không khí

Cụm từ