Kết quả tra từ “潜水”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
潜水qián shuǐ
lặn; xuống nước; (trong diễn đàn trực tuyến) ẩn mình
潜水装备拖轮箱qián shuǐ zhuāng bèi tuō lún xiāng
túi lặn; vali lặn
潜水衣qián shuǐ yī
bộ đồ lặn
潜水艇qián shuǐ tǐng
tàu ngầm
潜水者qián shuǐ zhě
thợ lặn (dưới nước)
潜水服qián shuǐ fú
bộ đồ lặn; đồ bơi giữ nhiệt
潜水夫症qián shuǐ fū zhèng
bệnh giảm áp
潜水夫病qián shuǐ fū bìng
bệnh giảm áp
潜水员qián shuǐ yuán
thợ lặn; đặc công nước
潜水刀qián shuǐ dāo
dao lặn
自由潜水zì yóu qián shuǐ
lặn tự do; lặn không bình khí
技术潜水jì shù qián shuǐ
lặn kỹ thuật