Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “泳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
yǒng

bơi; lội

Từ vựng
泳儿
Yǒng Ér

Vincy Chan, nữ ca sĩ Hồng Kông

Cụm từ
泳帽
yǒng mào

mũ bơi

Cụm từ
泳池
yǒng chí

hồ bơi

Cụm từ
泳衣
yǒng yī

đồ bơi; đồ tắm

Cụm từ
泳装
yǒng zhuāng

đồ bơi

Cụm từ
泳裤
yǒng kù

quần bơi

Cụm từ
泳镜
yǒng jìng

kính bơi

Cụm từ
游泳
yóuyǒng

bơi lội

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
仰泳
yǎng yǒng

bơi ngửa

Cụm từ
潜泳
qián yǒng

lặn; đặc biệt là lặn tự do

Cụm từ
爬泳
pá yǒng

bơi sải (kiểu bơi)

Cụm từ
电泳
diàn yǒng

điện di

Cụm từ
蛙泳
wā yǒng

bơi ếch

Cụm từ
蝶泳
dié yǒng

kiểu bơi bướm

Cụm từ
裸泳
luǒ yǒng

bơi khỏa thân; tắm tiên

Cụm từ
混合泳
hùn hé yǒng

bơi hỗn hợp

Cụm từ
游泳圈
yóu yǒng quān

phao bơi; ống bơi; (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)

Cụm từ
游泳池
yóu yǒng chí

hồ bơi; Lượng từ: 場|场[chang3]

Cụm từ
游泳衣
yóu yǒng yī

đồ bơi; trang phục tắm

Cụm từ
游泳裤
yóu yǒng kù

xem 泳褲|泳裤[yong3 ku4]

Cụm từ
游泳镜
yóu yǒng jìng

kính bơi

Cụm từ
游泳馆
yóu yǒng guǎn

hồ bơi

Cụm từ
自由泳
zì yóu yǒng

bơi tự do

Cụm từ