Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泳”

Tìm thấy 30 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yǒng

bơi; lội

Từ vựng
泳镜yǒng jìng

kính bơi

Cụm từ
泳裤yǒng kù

quần bơi

Cụm từ
泳装yǒng zhuāng

đồ bơi

Cụm từ
泳衣yǒng yī

đồ bơi; đồ tắm

Cụm từ
泳池yǒng chí

hồ bơi

Cụm từ
泳帽yǒng mào

mũ bơi

Cụm từ
泳儿Yǒng Ér

Vincy Chan, nữ ca sĩ Hồng Kông

Cụm từ
高叉泳装gāo chā yǒng zhuāng

đồ bơi khoét hông cao

Cụm từ
电泳diàn yǒng

điện di

Cụm từ
金泳三Jīn Yǒng sān

Kim Young-sam (1927-2015), chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1993-1998

Cụm từ
连体泳衣lián tǐ yǒng yī

đồ bơi một mảnh

Cụm từ
裸泳luǒ yǒng

bơi khỏa thân; tắm tiên

Cụm từ
蝶泳dié yǒng

kiểu bơi bướm

Cụm từ
蛙泳wā yǒng

bơi ếch

Cụm từ
花样游泳huā yàng yóu yǒng

bơi nghệ thuật

Cụm từ
花式游泳huā shì yóu yǒng

bơi nghệ thuật

Cụm từ
自由泳zì yóu yǒng

bơi tự do

Cụm từ
爬泳pá yǒng

bơi sải (kiểu bơi)

Cụm từ
潜泳qián yǒng

lặn; đặc biệt là lặn tự do

Cụm từ
游泳馆yóu yǒng guǎn

hồ bơi

Cụm từ
游泳镜yóu yǒng jìng

kính bơi

Cụm từ
游泳裤yóu yǒng kù

xem 泳褲|泳裤[yong3 ku4]

Cụm từ
游泳衣yóu yǒng yī

đồ bơi; trang phục tắm

Cụm từ
游泳池yóu yǒng chí

hồ bơi; Lượng từ: 場|场[chang3]

Cụm từ
游泳圈yóu yǒng quān

phao bơi; ống bơi; (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)

Cụm từ
游泳yóu yǒng

bơi lội; bơi

Cụm từ
混合泳hùn hé yǒng

bơi hỗn hợp

Cụm từ
北京国家游泳中心Běi jīng Guó jiā Yóu yǒng Zhōng xīn

Trung tâm Thể thao Dưới nước Quốc gia Bắc Kinh, địa điểm thi đấu bơi lội của Thế vận hội Bắc Kinh 2008

Cụm từ
仰泳yǎng yǒng

bơi ngửa

Cụm từ