Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蝶泳

dié yǒng

蝶泳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蝶泳 trong tiếng Việt

kiểu bơi bướm

Tra từ liên quan