Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “江湖”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

13 từ sẵn sàng
江湖
jiāng hú

sông hồ; mọi ngóc ngách của đất nước; vùng hẻo lánh nơi ẩn sĩ lui về; phần xã hội hoạt động độc lập ngoài xã hội chính thống, ngoài tầm với của pháp luật; bối cảnh trong đó các…

Cụm từ
江湖医生
Jiāng hú yī shēng

lang băm; kẻ bịp bợm; lang y và kẻ lừa đảo

Cụm từ
江湖艺人
jiāng hú yì rén

nghệ sĩ lưu động

Cụm từ
江湖骗子
jiāng hú piàn zi

kẻ lừa đảo; kẻ lừa gạt lang thang

Cụm từ
江湖一点诀
jiāng hú yī diǎn jué

kỹ thuật đặc biệt; mánh khóe; ngón nghề

Cụm từ
老江湖
lǎo jiāng hú

người từng trải, quen thuộc với đường đời

Cụm từ
走江湖
zǒu jiāng hú

đi lưu diễn khắp nơi (như người bán hàng rong hoặc nghệ sĩ)

Cụm từ
跑江湖
pǎo jiāng hú

kiếm sống như một nghệ sĩ lưu diễn, v.v

Cụm từ
浪迹江湖
làng jì jiāng hú

đi khắp nơi; chìm nổi theo gió

Cụm từ
重出江湖
chóng chū jiāng hú

(về một người) quay lại sau một thời gian không hoạt động; tham gia lại vào việc gì đó; (về thứ từng phổ biến) được hồi sinh; trở lại

Cụm từ
重现江湖
chóng xiàn jiāng hú

xem 重出江湖[chong2 chu1 jiang1 hu2]

Cụm từ
闯荡江湖
chuǎng dàng jiāng hú

đi khắp đất nước

Cụm từ
人在江湖,身不由己
rén zài jiāng hú , shēn bù yóu jǐ

không thể luôn làm theo ý mình; phải thỏa hiệp trong cuộc sống này (thành ngữ)

Thành ngữ