Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
江湖医生江湖醫生

Jiāng hú yī shēng

江湖医生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 江湖医生 trong tiếng Việt

lang băm; kẻ bịp bợm; lang y và kẻ lừa đảo

Tra từ liên quan