江湖医生江湖醫生 Jiāng hú yī shēng 江湖医生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 江湖医生 trong tiếng Việt lang băm; kẻ bịp bợm; lang y và kẻ lừa đảo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan