Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
江湖艺人江湖藝人

jiāng hú yì rén

江湖艺人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 江湖艺人 trong tiếng Việt

nghệ sĩ lưu động

Tra từ liên quan