Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “标准”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
标准
biāozhǔn

chuẩn, tiêu chuẩn

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
标准像
biāo zhǔn xiàng

chân dung chính thức

Cụm từ
标准化
biāo zhǔn huà

tiêu chuẩn hoá

Cụm từ
标准差
biāo zhǔn chā

(thống kê) độ lệch chuẩn

Cụm từ
标准时
biāo zhǔn shí

giờ chuẩn

Cụm từ
标准杆
biāo zhǔn gān

gậy tiêu chuẩn (golf)

Cụm từ
标准语
biāo zhǔn yǔ

ngôn ngữ tiêu chuẩn

Cụm từ
标准间
biāo zhǔn jiān

phòng tiêu chuẩn (khách sạn); phòng đôi với kích thước và tiện nghi tiêu chuẩn; viết tắt 標間|标间[biao1 jian1]

Viết tắt
标准音
biāo zhǔn yīn

phát âm tiêu chuẩn; tông tiêu chuẩn (ví dụ: A = 440 Hz)

Cụm từ
标准尺寸
biāo zhǔn chǐ cùn

cỡ mẫu

Cụm từ
标准普尔
Biāo zhǔn Pǔ ěr

Standard and Poor's (S&P), công ty chuyên về xếp hạng thị trường tài chính; Chỉ số tài chính S&P

Cụm từ
标准模型
biāo zhǔn mó xíng

Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt)

Cụm từ
标准状况
biāo zhǔn zhuàng kuàng

điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất

Cụm từ
标准状态
biāo zhǔn zhuàng tài

điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất

Cụm từ
标准组织
biāo zhǔn zǔ zhī

tổ chức tiêu chuẩn; cơ quan tiêu chuẩn

Cụm từ
标准规格
biāo zhǔn guī gé

tiêu chuẩn; quy cách

Cụm từ
不标准
bù biāo zhǔn

không chuẩn; không đúng; (cách nói) kém; tệ (không đúng phát âm hoặc cách dùng)

Cụm từ
非标准
fēi biāo zhǔn

không tiêu chuẩn; không thông thường

Cụm từ
业界标准
yè jiè biāo zhǔn

tiêu chuẩn ngành

Cụm từ
价值标准
jià zhí biāo zhǔn

giá trị; tiêu chuẩn

Cụm từ
双重标准
shuāng chóng biāo zhǔn

tiêu chuẩn kép

Cụm từ
技术标准
jì shù biāo zhǔn

tiêu chuẩn công nghệ

Cụm từ
符合标准
fú hé biāo zhǔn

tuân thủ tiêu chuẩn; đáp ứng tiêu chuẩn

Cụm từ
国家标准码
guó jiā biāo zhǔn mǎ

Guo Biao hay GB, mã chuẩn Trung Quốc, viết tắt 國標碼|国标码

Viết tắt