Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “标准”

Tìm thấy 36 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
标准biāo zhǔn

tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn

Cụm từ
标准音biāo zhǔn yīn

phát âm tiêu chuẩn; tông tiêu chuẩn (ví dụ: A = 440 Hz)

Cụm từ
标准间biāo zhǔn jiān

phòng tiêu chuẩn (khách sạn); phòng đôi với kích thước và tiện nghi tiêu chuẩn; viết tắt 標間|标间[biao1 jian1]

Viết tắt
标准语biāo zhǔn yǔ

ngôn ngữ tiêu chuẩn

Cụm từ
标准规格biāo zhǔn guī gé

tiêu chuẩn; quy cách

Cụm từ
标准组织biāo zhǔn zǔ zhī

tổ chức tiêu chuẩn; cơ quan tiêu chuẩn

Cụm từ
标准状况biāo zhǔn zhuàng kuàng

điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất

Cụm từ
标准状态biāo zhǔn zhuàng tài

điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất

Cụm từ
标准模型biāo zhǔn mó xíng

Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt)

Cụm từ
标准杆biāo zhǔn gān

gậy tiêu chuẩn (golf)

Cụm từ
标准普尔Biāo zhǔn Pǔ ěr

Standard and Poor's (S&P), công ty chuyên về xếp hạng thị trường tài chính; Chỉ số tài chính S&P

Cụm từ
标准时biāo zhǔn shí

giờ chuẩn

Cụm từ
标准差biāo zhǔn chā

(thống kê) độ lệch chuẩn

Cụm từ
标准尺寸biāo zhǔn chǐ cùn

cỡ mẫu

Cụm từ
标准化biāo zhǔn huà

tiêu chuẩn hoá

Cụm từ
标准像biāo zhǔn xiàng

chân dung chính thức

Cụm từ
非标准fēi biāo zhǔn

không tiêu chuẩn; không thông thường

Cụm từ
双重标准shuāng chóng biāo zhǔn

tiêu chuẩn kép

Cụm từ
通用汉字标准交换码Tōng yòng Hàn zì Biāo zhǔn Jiāo huàn mǎ

Mã trao đổi tiêu chuẩn cho chữ Hán thông dụng, một tiêu chuẩn mã hóa ký tự của Đài Loan 1986-1992, còn gọi là CNS 11643-1986, trong đó CNS là…

Viết tắt
美国资讯交换标准码Měi guó zī xùn jiāo huàn biāo zhǔn mǎ

ASCII, Mã Tiêu chuẩn Hoa Kỳ để Trao đổi Thông tin

Cụm từ
美国国家标准学会Měi guó Guó jiā Biāo zhǔn Xué huì

Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI)

Cụm từ
符合标准fú hé biāo zhǔn

tuân thủ tiêu chuẩn; đáp ứng tiêu chuẩn

Cụm từ
业界标准yè jiè biāo zhǔn

tiêu chuẩn ngành

Cụm từ
格林尼治标准时间Gé lín ní zhì Biāo zhǔn Shí jiān

Giờ trung bình Greenwich (GMT)

Cụm từ
格林威治标准时间Gé lín wēi zhì Biāo zhǔn Shí jiān

(Đài Loan) Giờ trung bình Greenwich (GMT)

Cụm từ
技术标准jì shù biāo zhǔn

tiêu chuẩn công nghệ

Cụm từ
德国标准化学会Dé guó Biāo zhǔn huà Xué huì

Viện Tiêu chuẩn Hoá Đức; Deutsches Institut für Normung e.V. (DIN)

Cụm từ
实践是检验真理的唯一标准shí jiàn shì jiǎn yàn zhēn lǐ de wéi yī biāo zhǔn

Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý (ý tưởng từ lý thuyết Đặng Tiểu Bình, năm 1978)

Cụm từ
国际标准化组织Guó jì Biāo zhǔn huà Zǔ zhī

Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO)

Cụm từ
国际人权标准guó jì rén quán biāo zhǔn

các chuẩn mực nhân quyền quốc tế

Cụm từ
国家标准码guó jiā biāo zhǔn mǎ

Guo Biao hay GB, mã chuẩn Trung Quốc, viết tắt 國標碼|国标码

Viết tắt
国家标准化管理委员会Guó jiā Biāo zhǔn huà Guǎn lǐ Wěi yuán huì

Ủy ban Quản lý Tiêu chuẩn hóa Trung Quốc (SAC)

Cụm từ
国家标准中文交换码guó jiā biāo zhǔn Zhōng wén jiāo huàn mǎ

CNS 11643, mã hóa ký tự Trung Quốc áp dụng tại Đài Loan, 1986-1992

Cụm từ
价值标准jià zhí biāo zhǔn

giá trị; tiêu chuẩn

Cụm từ
中文标准交换码Zhōng wén biāo zhǔn jiāo huàn mǎ

CSIC, mã trao đổi tiêu chuẩn Trung Quốc sử dụng từ năm 1992

Cụm từ
不标准bù biāo zhǔn

không chuẩn; không đúng; (cách nói) kém; tệ (không đúng phát âm hoặc cách dùng)

Cụm từ