Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杠”

Tìm thấy 30 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
gàng

cán khiêng quan tài (xưa); cột dày; thanh; cây gậy; đường kẻ đậm; đánh dấu bằng đường kẻ đậm; mài (dao, cạo râu, v.v.); cãi cọ với; tiêu chuẩn…

Từ vựng
gàng

biến thể của 槓|杠[gang4]

Từ vựng
杠龟gàng guī

(Đài Loan) thua sạch (đánh bạc); gặp thất bại (từ tiếng Đài Loan 摃龜, phát âm Tai-lo [kòng-ku])

Cụm từ
杠头gàng tóu

(cũ) người khiêng quan tài chính; (nghĩa bóng) người hay tranh cãi; một loại bánh mì được làm với bột cán mỏng bằng cây lăn bột 槓子|杠子[gang4 zi5]

Cụm từ
杠铃gàng líng

tạ đòn

Cụm từ
杠荡gàng dàng

lắc; đung đưa

Cụm từ
杠杠的gáng gáng de

(tiếng lóng, gốc phương ngữ đông bắc) xuất sắc; tuyệt vời

Tiếng lóng xã hội
杠杆gàng gǎn

đòn bẩy; đòn khui; cây xà beng; đòn bẩy tài chính

Cụm từ
杠掉gàng diào

gạch bỏ

Cụm từ
杠子gàng zi

thanh dày; đòn gánh chắc

Cụm từ
杠夫gàng fū

người khiêng đòn; khiêng quan tài

Cụm từ
杠刀gàng dāo

mài dao (hoặc dao cạo, v.v.)

Cụm từ
杠上gàng shàng

cãi cọ với

Cụm từ
杠精gàng jīng

(tiếng lóng) (từ mới khoảng năm 2018) người hay tranh cãi

Tiếng lóng xã hội
杠杆收购gàng gǎn shōu gòu

mua lại có đòn bẩy (LBO)

Cụm từ
高低杠gāo dī gàng

xà lệch (thể dục dụng cụ)

Cụm từ
非杠杆化fēi gàng gǎn huà

giảm đòn bẩy (tức là trả bớt một phần khoản vay có đòn bẩy)

Cụm từ
双杠shuāng gàng

xà đôi (môn thể dục)

Cụm từ
金融杠杆jīn róng gàng gǎn

đòn bẩy tài chính; sử dụng vốn vay để đầu tư (tức là mua cổ phiếu bằng quỹ vay)

Cụm từ
资金杠杆zī jīn gàng gǎn

(tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn

Cụm từ
盘杠子pán gàng zi

thực hiện động tác thể dục trên xà ngang

Cụm từ
横杠héng gàng

thanh; ngang

Cụm từ
斜杠xié gàng

thanh xiên; dấu gạch chéo (máy tính)

Cụm từ
敲竹杠qiāo zhú gàng

tống tiền bằng cách lợi dụng điểm yếu của người khác

Cụm từ
撬杠qiào gàng

xà beng

Cụm từ
抬杠tái gàng

cãi vã; tranh luận vì mục đích tranh luận; khiêng bằng đòn gánh (cùng với người khác); khiêng quan tài bằng đòn gánh

Cụm từ
单杠dān gàng

xà; băng đậm; xà đơn (môn thể dục)

Cụm từ
吊杠diào gàng

xà treo (thể dục dụng cụ)

Cụm từ
反斜杠fǎn xié gàng

dấu gạch chéo ngược (tin học)

Cụm từ
保险杠bǎo xiǎn gàng

cản xe ô tô

Cụm từ