杠
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
杠
cán khiêng quan tài (xưa); cột dày; thanh; cây gậy; đường kẻ đậm; đánh dấu bằng đường kẻ đậm; mài (dao, cạo râu, v.v.); cãi cọ với; tiêu chuẩn; chuẩn mực; gạch nối; dấu gạch ngang
Giản thể杠
Phồn thể槓
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng