Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “交换”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
交换
jiāohuàn

đổi

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
交换器
jiāo huàn qì

(viễn thông hoặc mạng) thiết bị chuyển mạch

Cụm từ
交换律
jiāo huàn lǜ

quy tắc giao hoán xy = yx (toán học)

Cụm từ
交换机
jiāo huàn jī

bộ chuyển mạch (viễn thông)

Cụm từ
交换码
jiāo huàn mǎ

mã hoán đổi; mã hóa máy tính cho ký tự, bao gồm cả tiếng Trung

Cụm từ
交换端
jiāo huàn duān

cổng chuyển mạch

Cụm từ
交换代数
jiāo huàn dài shù

(toán) đại số giao hoán

Cụm từ
交换价值
jiāo huàn jià zhí

giá trị trao đổi

Cụm từ
交换技术
jiāo huàn jì shù

công nghệ chuyển mạch

Cụm từ
交换网路
jiāo huàn wǎng lù

mạng chuyển mạch

Cụm từ
交换代数学
jiāo huàn dài shù xué

(toán) đại số giao hoán

Cụm từ
交换虚电路
jiāo huàn xū diàn lù

mạch ảo chuyển mạch; SVC

Cụm từ
交换以太网络
jiāo huàn yǐ tài wǎng luò

Ethernet chuyển mạch

Cụm từ
分组交换
fēn zǔ jiāo huàn

chuyển mạch gói

Cụm từ
劳务交换
láo wù jiāo huàn

trao đổi lao động

Cụm từ
物物交换
wù wù jiāo huàn

trao đổi hàng hoá

Cụm từ
离子交换
lí zǐ jiāo huàn

trao đổi ion

Cụm từ
等价交换
děng jià jiāo huàn

trao đổi ngang giá

Cụm từ
不等价交换
bù děng jià jiāo huàn

trao đổi giá trị không ngang nhau

Cụm từ
程控交换机
chéng kòng jiāo huàn jī

hệ thống chuyển mạch điện tử (viễn thông); tổng đài điều khiển bằng chương trình lưu trữ (SPC)

Cụm từ
电子数据交换
diàn zǐ shù jù jiāo huàn

trao đổi dữ liệu điện tử

Cụm từ
中文标准交换码
Zhōng wén biāo zhǔn jiāo huàn mǎ

CSIC, mã trao đổi tiêu chuẩn Trung Quốc sử dụng từ năm 1992

Cụm từ
公用交换电话网
gōng yòng jiāo huàn diàn huà wǎng

mạng điện thoại chuyển mạch công cộng

Cụm từ
公共交换电话网路
gōng gòng jiāo huàn diàn huà wǎng lù

mạng điện thoại chuyển mạch công cộng

Cụm từ