Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交换交換

jiāo huàn

交换 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交换 trong tiếng Việt

trao đổi; hoán đổi; chuyển đổi (viễn thông); giao hoán (toán học); phép giao hoán

Tra từ liên quan