交换交換
交换 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 交换 trong tiếng Việt
trao đổi; hoán đổi; chuyển đổi (viễn thông); giao hoán (toán học); phép giao hoán
trao đổi; hoán đổi; chuyển đổi (viễn thông); giao hoán (toán học); phép giao hoán