交换器交換器 jiāo huàn qì 交换器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 交换器 trong tiếng Việt (viễn thông hoặc mạng) thiết bị chuyển mạch 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan