Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交换虚电路交換虛電路

jiāo huàn xū diàn lù

交换虚电路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交换虚电路 trong tiếng Việt

mạch ảo chuyển mạch; SVC

Tra từ liên quan