Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yǔn

允 là gì?

[yǔn] có nghĩa là công bằng; công chính; cho phép; đồng ý.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 允 trong tiếng Việt

  1. công bằng
  2. công chính
  3. cho phép
  4. đồng ý

Cách đọc và ghi nhớ 允

được đọc là yǔn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “công bằng; công chính; cho phép; đồng ý”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan