Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yǎn

兖 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兖 trong tiếng Việt

dùng trong 兗州|兖州[Yan3 zhou1]

Tra từ liên quan