Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “侥”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yáo

dùng trong 僬僥|僬侥[Jiao1 Yao2]

Từ vựng
jiǎo

do may mắn

Từ vựng
侥幸心理jiǎo xìng xīn lǐ

tin vào may mắn; suy nghĩ mong muốn

Cụm từ
侥幸jiǎo xìng

may mắn; do ăn may

Cụm từ
僬侥jiāo yáo

người lùn huyền thoại ở phía tây Trung Quốc; (mở rộng) man di ở tây nam Trung Quốc

Cụm từ