调车场調車場 diào chē chǎng 调车场 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 调车场 trong tiếng Việt bãi phân loại (đường sắt); sân tập kết; bãi điều chuyển 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan