Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调集調集

diào jí

调集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调集 trong tiếng Việt

triệu tập; tập hợp; tập trung

Tra từ liên quan