Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谍照諜照

dié zhào

谍照 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谍照 trong tiếng Việt

ảnh do thám; ảnh rò rỉ của sản phẩm chưa ra mắt

Tra từ liên quan