Kết quả tra từ “说时迟,那时快”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
说时迟,那时快shuō shí chí , nà shí kuài
(thành ngữ) nói thì chậm, mà lúc đó thì nhanh; chưa dứt lời đã