Kết quả cho “说时迟,那时快”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(thành ngữ) nói thì chậm, mà lúc đó thì nhanh; chưa dứt lời đã
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(thành ngữ) nói thì chậm, mà lúc đó thì nhanh; chưa dứt lời đã