豺狼当涂豺狼當塗
豺狼当涂 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 豺狼当涂 trong tiếng Việt
sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền; sự tàn ác thống trị đất nước
sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền; sự tàn ác thống trị đất nước