Kết quả tra từ “倾巢而出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倾巢而出qīng cháo ér chū
cả tổ bay ra (thành ngữ); ra quân toàn bộ lực lượng