Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chá

察 là gì?

[chá] có nghĩa là biến thể của 察[cha2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 察 trong tiếng Việt

biến thể của 察[cha2]

Cách đọc và ghi nhớ 察

được đọc là chá, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 察[cha2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan