察 là gì?
察 [chá] có nghĩa là biến thể của 察[cha2].
Nghĩa của từ 察 trong tiếng Việt
biến thể của 察[cha2]
Cách đọc và ghi nhớ 察
察 được đọc là chá, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 察[cha2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .