Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解冻解凍

jiě dòng

解冻 là gì?

解冻 [jiě dòng] có nghĩa là làm tan; chảy; tan băng; nghĩa bóng: nới lỏng (đàn áp, thù địch, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解冻 trong tiếng Việt

  1. làm tan
  2. chảy
  3. tan băng
  4. nghĩa bóng: nới lỏng (đàn áp, thù địch, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 解冻

解冻 được đọc là jiě dòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm tan; chảy; tan băng; nghĩa bóng: nới lỏng (đàn áp, thù địch, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan