Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解雇解僱

jiě gù

解雇 là gì?

解雇 [jiě gù] có nghĩa là sa thải; đuổi việc; chấm dứt hợp đồng lao động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解雇 trong tiếng Việt

  1. sa thải
  2. đuổi việc
  3. chấm dứt hợp đồng lao động

Cách đọc và ghi nhớ 解雇

解雇 được đọc là jiě gù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sa thải; đuổi việc; chấm dứt hợp đồng lao động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan