Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解免

jiě miǎn

解免 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解免 trong tiếng Việt

tránh (khó khăn); phá vây

Tra từ liên quan