Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解劝解勸

jiě quàn

解劝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解劝 trong tiếng Việt

xoa dịu; làm nguôi ngoai; hòa giải (trong tranh chấp, v.v.)

Tra từ liên quan