解劝解勸 jiě quàn 解劝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 解劝 trong tiếng Việt xoa dịu; làm nguôi ngoai; hòa giải (trong tranh chấp, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan