观光
du lịch; tham quan; ngành du lịch
du lịch; tham quan; ngành du lịch
观光 thường mang nghĩa “du lịch”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 观光 cùng cụm 观光客 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
khách du lịch
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khu du lịch; khu tham quan
›观后感guān hòu gǎnấn tượng hoặc cảm giác sau khi tham quan hoặc xem (phim, bảo tàng, v.v.)
›观世音菩萨Guān shì yīn Pú sàQuan Âm, Bồ Tát của Lòng Bi Mẫn hoặc Nữ Thần Từ Bi (tiếng Phạn Avalokiteśvara)
›观世音Guān shì yīnQuan Âm, Bồ Tát của Lòng Bi Mẫn hoặc Nữ Thần Từ Bi (tiếng Phạn Avalokiteśvara)
›观光客guān guāng kèkhách du lịch
›观塘Guàn tángquận Quan Đường, Cửu Long, Hồng Kông
›观察guān cháquan sát; theo dõi; khảo sát
›观察人士guān chá rén shìngười quan sát
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.