Kết quả tra từ “规行矩步”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
规行矩步guī xíng jǔ bù
theo la bàn và thước eke (thành ngữ); tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc; hành động theo lề thói