Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
规定規定

guī dìng

规定 là gì?

规定 [guī dìng] có nghĩa là quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu); quy tắc; quy định; điều khoản; sự quy định.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 规定 trong tiếng Việt

  1. quy định
  2. chỉ định
  3. kê đơn
  4. ấn định (giá cả)
  5. đặt (chỉ tiêu)
  6. quy tắc
  7. quy định
  8. điều khoản
  9. sự quy định

Cách đọc và ghi nhớ 规定

规定 được đọc là guī dìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu); quy tắc; quy định; điều khoản; sự quy định”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan