Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
规复規復

guī fù

规复 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 规复 trong tiếng Việt

khôi phục (quân chủ bị phế truất, quy tắc, hệ thống luật pháp, hệ sinh thái, v.v.); phục hồi

Tra từ liên quan