Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
规律規律

guī lǜ

规律 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 规律 trong tiếng Việt

quy luật (ví dụ: khoa học); luật hành vi; mẫu hình đều đặn; nhịp điệu; kỷ luật

Tra từ liên quan