规律規律 guī lǜ 规律 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 规律 trong tiếng Việt quy luật (ví dụ: khoa học); luật hành vi; mẫu hình đều đặn; nhịp điệu; kỷ luật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan