Kết quả tra từ “覆水难收”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
覆水难收fù shuǐ nán shōu
nước đổ khó thu hồi (thành ngữ); khóc cũng vô ích khi sữa đã đổ; chuyện gì đã làm rồi thì không thể đảo ngược; thương tổn đã xảy ra; đã ly hôn…