Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bǎo

褓 là gì?

[bǎo] có nghĩa là vải để địu em bé sau lưng.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 褓 trong tiếng Việt

vải để địu em bé sau lưng

Cách đọc và ghi nhớ 褓

được đọc là bǎo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vải để địu em bé sau lưng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan