褒 bāo 褒 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 褒 trong tiếng Việt khen ngợi; tuyên dương; tôn vinh; (quần áo) rộng hoặc lỏng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan