Kết quả cho “褓”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vải để địu em bé sau lưng
biến thể của 保姆[bao3 mu3]
biến thể của 保姆[bao3 mu3]
tã lót; bóng giai đoạn phát triển sớm; thời kỳ sơ sinh
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vải để địu em bé sau lưng
biến thể của 保姆[bao3 mu3]
biến thể của 保姆[bao3 mu3]
tã lót; bóng giai đoạn phát triển sớm; thời kỳ sơ sinh