Kết quả tra từ “褓”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
褓bǎo
vải để địu em bé sau lưng
褓bǎo
biến thể của 褓[bao3]
褓母bǎo mǔ
biến thể của 保姆[bao3 mu3]
褓姆bǎo mǔ
biến thể của 保姆[bao3 mu3]
襁褓qiǎng bǎo
tã lót; bóng giai đoạn phát triển sớm; thời kỳ sơ sinh