Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “褓”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
bǎo

vải để địu em bé sau lưng

Từ vựng
bǎo

biến thể của 褓[bao3]

Từ vựng
褓母bǎo mǔ

biến thể của 保姆[bao3 mu3]

Cụm từ
褓姆bǎo mǔ

biến thể của 保姆[bao3 mu3]

Cụm từ
襁褓qiǎng bǎo

tã lót; bóng giai đoạn phát triển sớm; thời kỳ sơ sinh

Cụm từ