Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裸机裸機

luǒ jī

裸机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裸机 trong tiếng Việt

  1. thiết bị chỉ có phần cứng
  2. máy tính không cài hệ điều hành hoặc phần mềm khác
  3. điện thoại di động hoặc máy nhắn tin không có đăng ký mạng
Tra từ liên quan