裸机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
裸机
thiết bị chỉ có phần cứng; máy tính không cài hệ điều hành hoặc phần mềm khác; điện thoại di động hoặc máy nhắn tin không có đăng ký mạng
Giản thể裸机
Phồn thể裸機
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng