裸机裸機 luǒ jī 裸机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 裸机 trong tiếng Việt thiết bị chỉ có phần cứngmáy tính không cài hệ điều hành hoặc phần mềm khácđiện thoại di động hoặc máy nhắn tin không có đăng ký mạng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan