Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
傲慢

ào màn

傲慢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 傲慢 trong tiếng Việt

ngạo mạn; kiêu căng

Tra từ liên quan