Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衙内衙內

yá nèi

衙内 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衙内 trong tiếng Việt

con của quan; ngự lâm quân

Tra từ liên quan