Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蠹鱼蠹魚

dù yú

蠹鱼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蠹鱼 trong tiếng Việt

bọ bạc; LT:隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan