Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虾兵蟹将蝦兵蟹將

xiā bīng xiè jiàng

虾兵蟹将 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虾兵蟹将 trong tiếng Việt

lính tôm tướng cua (trong thần thoại hoặc tiểu thuyết, là đội quân của Long Vương biển Đông); quân vô dụng (thành ngữ)

Tra từ liên quan