Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伪朝偽朝

wěi cháo

伪朝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伪朝 trong tiếng Việt

triều đại không hợp pháp; triều đại tiếm quyền

Tra từ liên quan