伪朝偽朝 wěi cháo 伪朝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伪朝 trong tiếng Việt triều đại không hợp pháp; triều đại tiếm quyền 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan