Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伪证偽證

wěi zhèng

伪证 là gì?

伪证 [wěi zhèng] có nghĩa là khai man.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伪证 trong tiếng Việt

khai man

Cách đọc và ghi nhớ 伪证

伪证 được đọc là wěi zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khai man”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan