Kết quả cho “萧规曹随”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghĩa đen: Tiêu Hà 蕭何|萧何[Xiao1 He2] cai trị, sau đó Tào Tham 曹參|曹参[Cao2 Can1] (thành ngữ); nghĩa bóng: tuân thủ nghiêm ngặt chính sách của người tiền nhiệm; làm theo tiền lệ