Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙皮

méng pí

蒙皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙皮 trong tiếng Việt

  1. da
  2. phủ
Tra từ liên quan